xe chữa cháy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe chuyên dụng để chữa cháy: "xe chữa cháy" là phương tiện cơ giới được trang bị các thiết bị như bơm nước, vòi phun, thang, và bình chữa cháy, dùng để dập tắt các đám cháy và cứu hộ trong tình huống khẩn cấp.
- Phương tiện của lực lượng phòng cháy chữa cháy: Đây là xe chính thức của đội cứu hỏa, thường có màu đỏ hoặc màu sắc nổi bật để dễ nhận diện, kèm còi báo động và đèn ưu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xe chữa cháy đã đến hiện trường kịp thời để dập lửa. (Chiếc xe cứu hỏa đã tới nơi đúng lúc để chữa cháy.)
- Khi nghe tiếng còi xe chữa cháy, mọi người cần nhường đường. (Khi nghe âm thanh báo động từ xe cứu hỏa, mọi người phải tránh đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xe chữa cháy tự động": loại xe chữa cháy được trang bị hệ thống phun nước tự động hoặc điều khiển từ xa.
- Xe chữa cháy tự động giúp giảm thiểu rủi ro cho lính cứu hỏa trong các đám cháy lớn. (Xe cứu hỏa tự động giúp giảm nguy hiểm cho nhân viên cứu hỏa trong các vụ cháy lớn.)
"xe chữa cháy rừng": loại xe chuyên dùng để chữa cháy ở các khu vực đồi núi, rừng.
- Xe chữa cháy rừng có khả năng di chuyển trên địa hình khó khăn. (Xe cứu hỏa rừng có thể đi được trên những địa hình phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Xe cứu hỏa (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến với "xe chữa cháy", thường dùng trong khẩu ngữ.
- Xe cứu hỏa lao đi với tốc độ cao. (Xe chữa cháy chạy rất nhanh.)
Xe chữa cháy chuyên dụng (danh từ): chỉ các loại xe chữa cháy được thiết kế riêng cho mục đích cụ thể (như xe thang, xe bơm).
- Xe chữa cháy chuyên dụng có thang cao để cứu người từ tòa nhà chọc trời. (Xe chữa cháy chuyên dụng có thang dài để cứu người từ các tòa nhà cao tầng.)
Từ đồng nghĩa
- Xe cứu hỏa: phương tiện dập lửa, cứu hộ.
- Xe phòng cháy: (ít dùng) xe phục vụ công tác phòng cháy hơn là chữa cháy trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "Chạy như xe chữa cháy": thành ngữ chỉ việc di chuyển với tốc độ rất nhanh, khẩn trương.
- Anh ấy chạy như xe chữa cháy để kịp giờ họp. (Anh ấy chạy rất nhanh, như thể đang điều khiển xe cứu hỏa, để đến đúng giờ họp.)